绘本花园:小木偶(平) Y18. 湖北美术.
Trích dẫn kiểu Chicago (xuất bản lần thứ 7)绘本花园:小木偶(平) Y18. 湖北美术.
Trích dẫn kiểu MLA (xuất bản lần thứ 8)绘本花园:小木偶(平) Y18. 湖北美术.
Cảnh báo: Các trích dẫn này có thể không phải lúc nào cũng chính xác 100%.
绘本花园:小木偶(平) Y18. 湖北美术.
Trích dẫn kiểu Chicago (xuất bản lần thứ 7)绘本花园:小木偶(平) Y18. 湖北美术.
Trích dẫn kiểu MLA (xuất bản lần thứ 8)绘本花园:小木偶(平) Y18. 湖北美术.