Electrical equipment handbook troubleshooting, maintenance and repair
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | English |
| Được phát hành: |
London
Auris Reference
2012
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| LEADER | 00869pam a2200205 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 0000081831 | ||
| 008 | 130718s2012 enk eng | ||
| 020 | |a 9781781540664 | ||
| 090 | 0 | 0 | |a TK146 |b .E45 2012 |
| 245 | 0 | 0 | |a Electrical equipment handbook |b troubleshooting, maintenance and repair |c /Humphrey Kramer, editor |
| 260 | |a London |b Auris Reference |c 2012 | ||
| 300 | |a viii, 336 p. |b ill. |c 24 cm | ||
| 650 | 0 | |a Electric machinery |x Maintenance and repair |v Handbooks, manuals, etc. |9 23172 | |
| 650 | 0 | |a Electric apparatus and appliances |v Handbooks, manuals, etc. |9 12763 | |
| 650 | 0 | |a Electrical engineering |9 1233 | |
| 700 | 1 | |a Kramer, Humphrey |9 23173 | |
| 998 | 0 | 0 | |a aa/180713 |
| 999 | |c 81448 |d 81448 | ||
| 997 | |a FTK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 lcc |4 0 |7 0 |9 108318 |a PLHKI |b PLHKI |c Open Shelf |d 2019-02-26 |e AREE |g 549.30 |l 0 |o TK146 E45 2012 |p 0000102102 |r 2013-07-31 |s 2013-07-31 |w 2019-02-26 |y BOK - OS | ||